bè phái

noun
  1. Faction
    • chia thành nhiều bè phái
      to be split into many factions
    • tư tưởng hoạt động bè phái
      of a factionalist spirit and behaviour
    • chủ nghĩa bè phái
      factionalism

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bè phái
Tổ chức đó đang bị chia rẽ bởi nhiều bè phái khác nhau.